giảm tức
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm bớt mức lãi suất: "giảm tức" là hành động hạ thấp tỷ lệ lãi suất cho vay hoặc tiền lời từ một khoản đầu tư, thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
- Hạ lãi: "giảm tức" cũng có nghĩa là làm giảm số tiền lãi phải trả hoặc nhận được.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng hạ lãi suất để thúc đẩy việc vay tiền.)
- (Sau khi lãi suất giảm, nhiều người vay mua nhà nhiều hơn.)
- (Công ty giảm lãi suất cho các khoản vay ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảm tức suất": giảm tỷ lệ phần trăm lãi suất.
- Chính phủ yêu cầu các ngân hàng giảm tức suất cho doanh nghiệp. (Chính phủ yêu cầu các ngân hàng giảm tỷ lệ lãi suất cho doanh nghiệp.)
"giảm tức kép": giảm lãi suất trên cả lãi gốc và lãi tích lũy.
- Việc giảm tức kép giúp người vay tiết kiệm đáng kể. (Việc giảm lãi suất kép giúp người vay tiết kiệm nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Tăng tức (động từ): tăng lãi suất — trái nghĩa với "giảm tức".
- Ngân hàng trung ương quyết định tăng tức để kiểm soát lạm phát. (Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.)
Lãi suất (danh từ): tỷ lệ phần trăm tiền lời phải trả hoặc nhận được từ khoản vay/đầu tư.
- Lãi suất hiện tại là 8% một năm. (Tỷ lệ lãi suất hiện tại là 8% mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Hạ lãi: giảm lãi suất.
- Ngân hàng hạ lãi để hỗ trợ nền kinh tế. (Ngân hàng giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế.)
- Giảm lãi: làm giảm tiền lãi.
- Công ty tài chính giảm lãi cho khách hàng thân thiết. (Công ty tài chính giảm tiền lãi cho khách hàng thân thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Giảm tức cứu doanh nghiệp: giảm lãi suất để giúp các doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
- Chương trình giảm tức cứu doanh nghiệp đã phát huy hiệu quả. (Chương trình giảm lãi suất để cứu doanh nghiệp đã có hiệu quả.)